Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = HKD

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Đô la Hồng Kông 0.71161684 HKD
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.71124705 Hiện tại $0.71161684 Cao nhất $0.71174827
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.71161684 HKD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000402 HKD
-0.06%
7 ngày qua
+0.051771 HKD
+7.85%
30 ngày qua
-0.000704 HKD
-0.10%
1 năm qua
-0.412923 HKD
-36.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.62855022
Hôm nay
0.71161684
Cao nhất
1.1379719
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+0.09%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-41.41%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+8.22%
Tháng 9
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.13609113 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.13609113 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.12252583 – 1.14949499 HKD
Năm ổn định +0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 1.13341101 HKD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.12320725 – 1.15217779 HKD
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 1.12885945 HKD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.1164818 – 1.14000695 HKD
Năm ổn định -0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 1.12779878 HKD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.11040576 – 1.15368215 HKD
Năm ổn định -0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.76196421 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62855022 – 1.1379719 HKD
Năm biến động -36.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.