Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = KYD

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Đô la Quần đảo Cayman 0.07572532 KYD
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.0756272 Hiện tại $0.07572532 Cao nhất $0.07572532
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang KYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07572532 KYD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000098 KYD
+0.13%
7 ngày qua
+0.005635 KYD
+8.04%
30 ngày qua
+0.000124 KYD
+0.16%
1 năm qua
-0.044705 KYD
-37.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.06679721
Hôm nay
0.07572532
Cao nhất
0.12092354
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
+
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
-41.60%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+8.20%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang KYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12090667 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12090667 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11954807 – 0.12139531 KYD
Năm ổn định -0.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12058782 KYD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.11902732 – 0.1207126 KYD
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 0.12054143 KYD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.12012872 – 0.12094855 KYD
Năm ổn định -0.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12053256 KYD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.11929018 – 0.12110292 KYD
Năm ổn định -0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08101694 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06679721 – 0.12092354 KYD
Năm biến động -37.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.