Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Canada hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Canada cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Đô la Canada. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = CAD
Cập nhật
1
BRL
=
0.25699654
CAD
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = $0.25699654 CAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 CAD = R$3.89110292 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.25694138
Hiện tại
$0.25699654
Cao nhất
$0.25699654
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Đô la Canada
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang CAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/CAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang CAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25699654 CAD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000055 CAD
+0.02%
7 ngày qua
-0.024223 CAD
-8.61%
30 ngày qua
-0.015238 CAD
-5.60%
1 năm qua
-0.003686 CAD
-1.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.2457359 Hôm nay
0.25699654 Cao nhất
0.28726547
0.2457359 Hôm nay
0.25699654 Cao nhất
0.28726547
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.75%
Tháng 12
+4.13%
Tháng 1
+2.75%
Tháng 2
+0.71%
Tháng 3
+1.52%
Tháng 4
+0.43%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+1.42%
Tháng 7
-3.22%
Tháng 8
+1.81%
Tháng 9
-6.48%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/CAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang CAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.27452307 CAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.25250037 CAD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.22346096
–
0.27216706
CAD
Năm biến động
+13.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27052798 CAD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.24815779
–
0.28279108
CAD
Năm biến động
+6.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25500979 CAD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.21356985
–
0.27643072
CAD
Năm biến động
-14.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25012816 CAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.228572
–
0.26593122
CAD
Năm biến động
+8.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27452307 CAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24879784
–
0.28726547
CAD
Năm biến động
+3.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.