Tỷ giá Real Braxin sang Đô la New Zealand hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Đô la New Zealand cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = NZD

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Đô la New Zealand 0.32590872 NZD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.32590872 Hiện tại $0.32590872 Cao nhất $0.32596646
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Đô la New Zealand

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/NZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang NZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32590872 NZD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 NZD
0.00%
7 ngày qua
-0.026713 NZD
-7.58%
30 ngày qua
-0.015855 NZD
-4.64%
1 năm qua
+0.00063 NZD
+0.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.30864383
Hôm nay
0.32590872
Cao nhất
0.35949225
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.31%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
+2.60%
Tháng 2
+2.33%
Tháng 3
+1.02%
Tháng 4
-2.37%
Tháng 5
+1.75%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
-2.62%
Tháng 8
+4.01%
Tháng 9
-4.86%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/NZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang NZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.34282423 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30588309 NZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25781466 – 0.34619852 NZD
Năm biến động +13.57%
2023
Tỷ giá trung bình 0.32663283 NZD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.29211185 – 0.3482726 NZD
Năm biến động +9.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.30777101 NZD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.26335782 – 0.33504544 NZD
Năm biến động -11.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30775436 NZD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.28327031 – 0.33553062 NZD
Năm biến động +11.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34282423 NZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31478331 – 0.35949225 NZD
Năm biến động +3.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.