Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = USD
Cập nhật
1
BRL
=
0.18387761
USD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BRL = $0.18387761 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = R$5.4384 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.18387761
Hiện tại
$0.18387761
Cao nhất
$0.18387761
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18387761 USD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
-0.016958 USD
-8.44%
30 ngày qua
-0.007554 USD
-3.95%
1 năm qua
-0.002139 USD
-1.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.17884289 Hôm nay
0.18387761 Cao nhất
0.20375313
0.17884289 Hôm nay
0.18387761 Cao nhất
0.20375313
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.86%
Tháng 12
+4.89%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
-1.21%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.66%
Tháng 6
+2.78%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
-4.74%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.20041272 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1940416 USD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.17514975
–
0.21760418
USD
Năm biến động
+5.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20041272 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18248505
–
0.211582
USD
Năm biến động
+8.94%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18625135 USD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.14868783
–
0.2060199
USD
Năm biến động
-21.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17903547 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15894966
–
0.18967774
USD
Năm biến động
+14.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1950607 USD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.18130068
–
0.20375313
USD
Năm biến động
+1.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.