Tỷ giá Đô la Bahamas sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = CNH
Cập nhật
1
BSD
=
6.66656
CNH
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BSD = ¥6.66656 CNH
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNH = $0.1500024 BSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥6.666264
Hiện tại
¥6.66656
Cao nhất
¥6.675533
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Nhân dân tệ (hải ngoại)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang CNH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.66656 CNH
2026-11-05
24 giờ qua
-0.016325 CNH
-0.24%
7 ngày qua
+0.007561 CNH
+0.11%
30 ngày qua
-0.035813 CNH
-0.53%
1 năm qua
-0.45481 CNH
-6.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
6.643429 Hôm nay
6.66656 Cao nhất
7.12632
6.643429 Hôm nay
6.66656 Cao nhất
7.12632
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.32%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
-1.37%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang CNH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 7.20741416 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.73934735 CNH
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
6.312719
–
7.34286
CNH
Năm biến động
+8.88%
2023
Tỷ giá trung bình
7.08941609 CNH
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
6.71029
–
7.36503
CNH
BSD tăng giá
+3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
7.20741416 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.973175
–
7.334717
CNH
BSD tăng giá
+2.96%
2025
Tỷ giá trung bình
7.19053155 CNH
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
6.97853
–
7.4077
CNH
BSD giảm giá
-4.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.71626698 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.643429
–
6.992034
CNH
BSD giảm giá
-4.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.