Tỷ giá Đô la Bahamas sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Jersey Pound cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = JEP
Cập nhật
1
BSD
=
0.745754
JEP
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BSD = £0.745754 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = $1.34092476 BSD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.743988
Hiện tại
£0.745754
Cao nhất
£0.747217
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.745754 JEP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000682 JEP
-0.09%
7 ngày qua
-0.003524 JEP
-0.47%
30 ngày qua
-0.009362 JEP
-1.24%
1 năm qua
-0.015432 JEP
-2.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.722201 Hôm nay
0.745754 Cao nhất
0.76758
0.722201 Hôm nay
0.745754 Cao nhất
0.76758
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.81152901 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.81152901 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.729423
–
0.934711
JEP
Năm biến động
+11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.80427558 JEP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.761544
–
0.845167
JEP
BSD giảm giá
-4.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.7826266 JEP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.745051
–
0.80965
JEP
Năm ổn định
+1.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.75896755 JEP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.727626
–
0.821274
JEP
Năm biến động
-6.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.7500376 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.722201
–
0.760437
JEP
Năm ổn định
+0.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.