Tỷ giá Đô la Bahamas sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = KRW

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Won Hàn Quốc 1,338.95 KRW
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₩1,337.85 Hiện tại ₩1,338.95 Cao nhất ₩1,345.36
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,338.95 KRW
2026-11-04
24 giờ qua
+1.042055 KRW
+0.08%
7 ngày qua
+2.15293 KRW
+0.16%
30 ngày qua
-9.375623 KRW
-0.70%
1 năm qua
-101.779514 KRW
-7.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1,321.53
Hôm nay
1,338.95
Cao nhất
1,559.45
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.86%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+4.47%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-7.13%
Tháng 7
-5.19%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1,421.59 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,291.73 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1,186.9 – 1,444.6 KRW
Năm biến động +6.14%
2023
Tỷ giá trung bình 1,305.61 KRW
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1,221.08 – 1,360.02 KRW
BSD tăng giá +2.64%
2024
Tỷ giá trung bình 1,363.42 KRW
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
1,294.54 – 1,478.33 KRW
Năm biến động +14.20%
2025
Tỷ giá trung bình 1,421.59 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,350.13 – 1,487.07 KRW
BSD giảm giá -2.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,367.06 KRW
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
1,321.53 – 1,559.45 KRW
Năm biến động -7.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.