Tỷ giá Đô la Bahamas sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Krone Na Uy cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = NOK
Cập nhật
1
BSD
=
9.295081
NOK
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BSD = kr9.295081 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = $0.10758379 BSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr9.201251
Hiện tại
kr9.295081
Cao nhất
kr9.309196
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang NOK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.295081 NOK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.014896 NOK
+0.16%
7 ngày qua
+0.043296 NOK
+0.47%
30 ngày qua
-0.298167 NOK
-3.11%
1 năm qua
-0.91489 NOK
-8.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
9.165911 Hôm nay
9.295081 Cao nhất
10.2535
9.165911 Hôm nay
9.295081 Cao nhất
10.2535
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-4.33%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-4.64%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+6.86%
Tháng 6
-4.49%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+3.17%
Tháng 9
-4.33%
Tháng 10
+0.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang NOK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 10.75434747 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.6164985 NOK
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
8.573213
–
10.88418
NOK
Năm biến động
+10.81%
2023
Tỷ giá trung bình
10.5620009 NOK
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
9.79287
–
11.216034
NOK
Năm biến động
+3.87%
2024
Tỷ giá trung bình
10.75434747 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.173235
–
11.44129
NOK
Năm biến động
+11.90%
2025
Tỷ giá trung bình
10.39039702 NOK
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
9.764828
–
11.4758
NOK
Năm biến động
-11.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.46891656 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.165911
–
10.115065
NOK
BSD giảm giá
-7.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.