Tỷ giá Bitcoin sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Bitcoin sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Bitcoin đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTC = CUC

Cập nhật
Bitcoin 1 BTC = Peso Cuba có thể chuyển đổi 76,968.67 CUC
-1.74% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $76,460.3 Hiện tại $76,968.67 Cao nhất $77,895.31
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTC sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTC/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTC sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
76,968.67 CUC
2026-11-03
24 giờ qua
-1,365.56 CUC
-1.74%
7 ngày qua
-2,669.16 CUC
-3.35%
30 ngày qua
-7,827.66 CUC
-9.23%
1 năm qua
-24,104.93 CUC
-23.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
58,505.61
Hôm nay
76,968.67
Cao nhất
106,010.22
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.10%
Tháng 12
-12.04%
Tháng 1
-13.12%
Tháng 2
+4.50%
Tháng 3
+11.84%
Tháng 4
-5.50%
Tháng 5
-17.96%
Tháng 6
+4.13%
Tháng 7
+25.15%
Tháng 8
+8.30%
Tháng 9
-7.36%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTC/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTC sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 101,681.09 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 28,200.91 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15,720.17 – 47,611.01 CUC
Năm biến động -65.22%
2023
Tỷ giá trung bình 28,857.86 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16,602.53 – 44,278.84 CUC
Năm biến động +154.52%
2024
Tỷ giá trung bình 65,978.64 CUC
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
39,426.68 – 106,009.06 CUC
Năm biến động +114.33%
2025
Tỷ giá trung bình 101,681.09 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
76,576.68 – 125,081.99 CUC
Năm biến động -7.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 79,870.75 CUC
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
58,505.61 – 96,945.67 CUC
Năm biến động -13.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.