Tỷ giá Bitcoin sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Bitcoin sang Naira Nigeria cho thấy 1 Bitcoin đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTC = NGN

Cập nhật
Bitcoin 1 BTC = Naira Nigeria 102,013,842.19 NGN
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₦101,732,175.27 Hiện tại ₦102,013,842.19 Cao nhất ₦102,505,141.01
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTC sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTC/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTC sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
102,013,842.19 NGN
2026-11-08
24 giờ qua
-199,866.33 NGN
-0.20%
7 ngày qua
-2,187,326.81 NGN
-2.10%
30 ngày qua
-6,736,501 NGN
-6.19%
1 năm qua
-44,958,707.52 NGN
-30.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
80,731,891.14
Hôm nay
102,013,842.19
Cao nhất
152,427,851.3
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
-15.70%
Tháng 1
-15.36%
Tháng 2
+6.45%
Tháng 3
+11.50%
Tháng 4
-5.80%
Tháng 5
-17.40%
Tháng 6
+3.32%
Tháng 7
+22.71%
Tháng 8
+7.79%
Tháng 9
-6.01%
Tháng 10
-2.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTC/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTC sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 154,821,299.61 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11,868,255.04 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6,961,289.55 – 19,789,535.25 NGN
Năm biến động -62.17%
2023
Tỷ giá trung bình 18,927,927.66 NGN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
7,423,961.88 – 38,280,084.14 NGN
Năm biến động +410.92%
2024
Tỷ giá trung bình 98,799,795.26 NGN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
35,852,040.66 – 167,549,559.79 NGN
Năm biến động +269.29%
2025
Tỷ giá trung bình 154,821,299.61 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
119,726,106.66 – 188,753,612.14 NGN
Năm biến động -13.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 106,809,527.51 NGN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
80,731,891.14 – 137,868,374.15 NGN
Năm biến động -20.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.