Tỷ giá Bitcoin sang Paladi (ounce) hôm nay

Tỷ giá Bitcoin sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Bitcoin đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTC = XPD

Cập nhật
Bitcoin 1 BTC = Paladi (ounce) 78.04824244 XPD
-4.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất XPD77.95770615 Hiện tại XPD78.04824244 Cao nhất XPD80.88045905
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Paladi (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTC sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTC/XPD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTC sang XPD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
78.04824244 XPD
2026-11-05
24 giờ qua
-3.518559 XPD
-4.31%
7 ngày qua
-0.334682 XPD
-0.43%
30 ngày qua
+5.094178 XPD
+6.98%
1 năm qua
+4.568192 XPD
+6.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
36.7349074
Hôm nay
78.04824244
Cao nhất
83.18071062
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-11.70%
Tháng 12
-28.78%
Tháng 1
+3.42%
Tháng 2
+21.89%
Tháng 3
+7.69%
Tháng 4
+6.84%
Tháng 5
-7.69%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
+17.35%
Tháng 8
+17.07%
Tháng 9
+13.94%
Tháng 10
-0.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTC/XPD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTC sang XPD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 90.1119798 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.21845041 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.99931333 – 25.37963267 XPD
Năm biến động -63.14%
2023
Tỷ giá trung bình 22.60429605 XPD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
9.24329531 – 47.30130902 XPD
Năm biến động +315.34%
2024
Tỷ giá trung bình 67.74496777 XPD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
39.55715079 – 113.48799914 XPD
Năm biến động +161.09%
2025
Tỷ giá trung bình 90.1119798 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
43.12744009 – 112.0601752 XPD
Năm biến động -48.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 68.93552479 XPD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
36.7349074 – 83.18071062 XPD
Năm biến động +44.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.