Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = CNH
Cập nhật
1
BTN
=
0.07061112
CNH
-0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = ¥0.07061112 CNH
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNH = Nu.14.16207567 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.07048516
Hiện tại
¥0.07061112
Cao nhất
¥0.07061112
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Nhân dân tệ (hải ngoại)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang CNH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07061112 CNH
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000272 CNH
-0.38%
7 ngày qua
+0.000529 CNH
+0.75%
30 ngày qua
+0.000825 CNH
+1.18%
1 năm qua
-0.009803 CNH
-12.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.06917362 Hôm nay
0.07061112 Cao nhất
0.08052084
0.06917362 Hôm nay
0.07061112 Cao nhất
0.08052084
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.76%
Tháng 12
-2.96%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
-4.39%
Tháng 3
-2.87%
Tháng 4
-1.04%
Tháng 5
+0.92%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
-1.13%
Tháng 9
+0.30%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang CNH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.08616335 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08573987 CNH
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.08230339
–
0.08944214
CNH
Năm ổn định
-1.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08587852 CNH
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.08196998
–
0.08922615
CNH
Năm ổn định
+2.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08616335 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08329879
–
0.0876474
CNH
Năm ổn định
+0.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08259273 CNH
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.07743936
–
0.08624967
CNH
BTN giảm giá
-9.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07063016 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06917362
–
0.07770085
CNH
Năm biến động
-8.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.