Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = CUC
Cập nhật
1
BTN
=
0.01050735
CUC
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = $0.01050735 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = Nu.95.171432 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.01050735
Hiện tại
$0.01050735
Cao nhất
$0.01055042
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01050735 CUC
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000043 CUC
-0.41%
7 ngày qua
-0.000039 CUC
-0.37%
30 ngày qua
+0.000184 CUC
+1.78%
1 năm qua
-0.000804 CUC
-7.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.01032312 Hôm nay
0.01050735 Cao nhất
0.01131173
0.01032312 Hôm nay
0.01050735 Cao nhất
0.01131173
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.49%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01274083 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01274083 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01203642
–
0.01354055
CUC
Năm biến động
-9.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01211506 CUC
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.01195927
–
0.01238746
CUC
Năm ổn định
-0.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01195485 CUC
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.01167464
–
0.01214038
CUC
Năm ổn định
-2.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01148467 CUC
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.01100577
–
0.0118273
CUC
BTN giảm giá
-4.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01051204 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01032312
–
0.0111243
CUC
BTN giảm giá
-5.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.