Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Krone Na Uy cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = NOK
Cập nhật
1
BTN
=
0.09828073
NOK
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = kr0.09828073 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = Nu.10.17493425 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.09754381
Hiện tại
kr0.09828073
Cao nhất
kr0.09844923
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang NOK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09828073 NOK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000405 NOK
+0.41%
7 ngày qua
+0.001015 NOK
+1.04%
30 ngày qua
-0.000816 NOK
-0.82%
1 năm qua
-0.016802 NOK
-14.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.0956618 Hôm nay
0.09828073 Cao nhất
0.11587099
0.0956618 Hôm nay
0.09828073 Cao nhất
0.11587099
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-6.88%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
-2.66%
Tháng 3
-6.74%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
+7.43%
Tháng 6
-4.99%
Tháng 7
-1.40%
Tháng 8
+2.22%
Tháng 9
-3.21%
Tháng 10
+1.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang NOK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.12855044 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12228725 NOK
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.11264186
–
0.13357351
NOK
Năm biến động
-0.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12794515 NOK
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.11861435
–
0.13529053
NOK
Năm biến động
+2.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12855044 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12195139
–
0.13443925
NOK
BTN tăng giá
+9.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1193587 NOK
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.11087345
–
0.13334824
NOK
Năm biến động
-15.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09956655 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0956618
–
0.11216514
NOK
Năm biến động
-12.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.