Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Bạc (ounce) hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = XAG
Cập nhật
1
BTN
=
0.0002003
XAG
-3.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = XAG0.0002003 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = Nu.4,992.61 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
XAG0.0001988
Hiện tại
XAG0.0002003
Cao nhất
XAG0.00020331
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Bạc (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang XAG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0002003 XAG
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000007 XAG
-3.56%
7 ngày qua
+0.000001 XAG
+0.48%
30 ngày qua
+0.000028 XAG
+16.34%
1 năm qua
-0.000035 XAG
-14.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.00009321 Hôm nay
0.0002003 Cao nhất
0.00023512
0.00009321 Hôm nay
0.0002003 Cao nhất
0.00023512
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-19.20%
Tháng 12
-34.08%
Tháng 1
+39.97%
Tháng 2
-2.50%
Tháng 3
-0.65%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
+28.35%
Tháng 6
+2.49%
Tháng 7
-13.38%
Tháng 8
+5.17%
Tháng 9
+24.38%
Tháng 10
-6.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang XAG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00058933 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00058933 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00049522
–
0.00070713
XAG
Năm biến động
-12.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00051866 XAG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.00046929
–
0.00061103
XAG
Năm biến động
-0.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00042884 XAG
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00034186
–
0.00054497
XAG
Năm biến động
-19.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00030221 XAG
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00014043
–
0.00040582
XAG
Năm biến động
-61.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00017729 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00009321
–
0.00021659
XAG
Năm biến động
+28.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.