Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Vàng (ounce) hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Vàng (ounce) cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Vàng (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = XAU
Cập nhật
1
BTN
=
0.0000026
XAU
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BTN = XAU0.0000026 XAU
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAU = Nu.384,352.21 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
XAU0.00000259
Hiện tại
XAU0.0000026
Cao nhất
XAU0.00000262
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Vàng (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/XAU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang XAU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0000026 XAU
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 XAU
0.00%
7 ngày qua
-0.000000 XAU
-4.30%
30 ngày qua
0.000000 XAU
0.00%
1 năm qua
-0.000000 XAU
-7.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.00000201 Hôm nay
0.0000026 Cao nhất
0.00000282
0.00000201 Hôm nay
0.0000026 Cao nhất
0.00000282
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.59%
Tháng 12
-14.16%
Tháng 1
-5.31%
Tháng 2
+7.70%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
+1.66%
Tháng 5
+12.37%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
-9.10%
Tháng 8
+3.24%
Tháng 9
+8.49%
Tháng 10
-4.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/XAU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang XAU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00000708 XAU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00000708 XAU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00000636
–
0.00000756
XAU
Năm biến động
-9.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00000624 XAU
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.00000578
–
0.00000676
XAU
Năm biến động
-12.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00000505 XAU
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00000426
–
0.00000605
XAU
Năm biến động
-23.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00000341 XAU
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00000246
–
0.00000445
XAU
Năm biến động
-42.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00000252 XAU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000201
–
0.00000272
XAU
Năm biến động
+1.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.