Tỷ giá Pula Botswana sang Bạc (ounce) hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = XAG

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Bạc (ounce) 0.00147632 XAG
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất XAG0.00141929 Hiện tại XAG0.00147632 Cao nhất XAG0.00147632
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Bạc (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang XAG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00147632 XAG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000001 XAG
+0.06%
7 ngày qua
+0.000132 XAG
+9.80%
30 ngày qua
+0.000275 XAG
+22.94%
1 năm qua
-0.000073 XAG
-4.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00065431
Hôm nay
0.00147632
Cao nhất
0.0015706
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.43%
Tháng 12
-32.52%
Tháng 1
+37.87%
Tháng 2
-2.72%
Tháng 3
+3.60%
Tháng 4
+1.13%
Tháng 5
+26.46%
Tháng 6
+2.61%
Tháng 7
-12.46%
Tháng 8
+4.70%
Tháng 9
+21.77%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang XAG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00374161 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00374161 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00320217 – 0.00436019 XAG
Năm biến động -10.57%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00320653 XAG
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.002899 – 0.00374818 XAG
Năm biến động -4.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00264288 XAG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00215286 – 0.00330935 XAG
Năm biến động -20.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00192566 XAG
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00093152 – 0.0024816 XAG
Năm biến động -57.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00122031 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00065431 – 0.00147728 XAG
Năm biến động +38.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.