Tỷ giá Pula Botswana sang Vàng (ounce) hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Vàng (ounce) cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Vàng (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = XAU

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Vàng (ounce) 0.00001797 XAU
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất XAU0.00001796 Hiện tại XAU0.00001797 Cao nhất XAU0.00001847
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Vàng (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/XAU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang XAU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00001797 XAU
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000000 XAU
-2.61%
7 ngày qua
0.000000 XAU
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XAU
2.59%
1 năm qua
-0.000001 XAU
-3.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00001411
Hôm nay
0.00001797
Cao nhất
0.0000187
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
-12.12%
Tháng 1
-6.73%
Tháng 2
+7.46%
Tháng 3
+5.20%
Tháng 4
+2.52%
Tháng 5
+10.71%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-8.14%
Tháng 8
+2.78%
Tháng 9
+6.21%
Tháng 10
-3.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/XAU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang XAU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00004497 XAU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00004497 XAU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00004178 – 0.00004813 XAU
Năm biến động -7.82%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00003857 XAU
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.00003564 – 0.00004293 XAU
Năm biến động -16.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00003112 XAU
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00002681 – 0.00003673 XAU
Năm biến động -24.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00002174 XAU
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.00001602 – 0.00002737 XAU
Năm biến động -35.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00001743 XAU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00001411 – 0.0000187 XAU
Năm biến động +2.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.