Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = HKD

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Đô la Hồng Kông 2.62952647 HKD
-0.93% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $2.62908096 Hiện tại $2.62952647 Cao nhất $2.63024667
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.62952647 HKD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.024764 HKD
-0.93%
7 ngày qua
-0.036822 HKD
-1.38%
30 ngày qua
+0.056816 HKD
+2.21%
1 năm qua
+0.347397 HKD
+15.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.27653482
Hôm nay
2.62952647
Cao nhất
2.87314795
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.17%
Tháng 12
+2.76%
Tháng 1
-0.58%
Tháng 2
-2.57%
Tháng 3
+5.29%
Tháng 4
+3.02%
Tháng 5
-5.54%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-5.45%
Tháng 8
+2.67%
Tháng 9
+2.34%
Tháng 10
-1.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.92846413 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.78946147 HKD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
2.3088331 – 3.14682396 HKD
Năm biến động +1.54%
2023
Tỷ giá trung bình 2.92846413 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.35338569 – 3.1540923 HKD
Năm biến động -23.55%
2024
Tỷ giá trung bình 2.38449377 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.35886484 – 2.46228111 HKD
Năm ổn định +0.61%
2025
Tỷ giá trung bình 2.38245544 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.27342547 – 2.70824061 HKD
Năm biến động +11.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.63941443 HKD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
2.53217348 – 2.87314795 HKD
Năm biến động -0.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.