Tỷ giá Rúp Belarus sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Jersey Pound cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = JEP
Cập nhật
1
BYN
=
0.25246134
JEP
-0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = £0.25246134 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = Br3.96100249 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.25184239
Hiện tại
£0.25246134
Cao nhất
£0.25265367
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25246134 JEP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001421 JEP
-0.56%
7 ngày qua
-0.002317 JEP
-0.91%
30 ngày qua
+0.001718 JEP
+0.69%
1 năm qua
+0.029144 JEP
+13.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.22100363 Hôm nay
0.25246134 Cao nhất
0.27376672
0.22100363 Hôm nay
0.25246134 Cao nhất
0.27376672
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.85%
Tháng 12
+0.77%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
+3.04%
Tháng 4
+3.99%
Tháng 5
-4.18%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-5.85%
Tháng 8
+4.55%
Tháng 9
+1.33%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.30079784 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28983484 JEP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.22897925
–
0.37049658
JEP
Năm biến động
+13.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30079784 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23661081
–
0.33490914
JEP
Năm biến động
-27.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2391629 JEP
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.22758857
–
0.2479402
JEP
BYN tăng giá
+2.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.23193359 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21635233
–
0.2609677
JEP
Năm biến động
+3.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25239895 JEP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.23950565
–
0.27376672
JEP
Năm biến động
-0.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.