Tỷ giá Rúp Belarus sang Hryvnia Ukraina hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = UAH
Cập nhật
1
BYN
=
15.12776467
UAH
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = ₴15.12776467 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = Br0.06610362 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₴15.12661616
Hiện tại
₴15.12776467
Cao nhất
₴15.12776467
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Hryvnia Ukraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang UAH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.12776467 UAH
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001149 UAH
+0.01%
7 ngày qua
-0.269611 UAH
-1.75%
30 ngày qua
+0.453681 UAH
+3.09%
1 năm qua
+2.824039 UAH
+22.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
12.30372571 Hôm nay
15.12776467 Cao nhất
16.37013862
12.30372571 Hôm nay
15.12776467 Cao nhất
16.37013862
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
+4.49%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-0.81%
Tháng 3
+5.82%
Tháng 4
+3.81%
Tháng 5
-4.70%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
-5.40%
Tháng 8
+3.12%
Tháng 9
+3.74%
Tháng 10
-1.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang UAH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.10323147 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.74489793 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.67991221
–
14.63549968
UAH
Năm biến động
+36.84%
2023
Tỷ giá trung bình
13.76636953 UAH
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
10.9281241
–
14.77261405
UAH
Năm biến động
-20.90%
2024
Tỷ giá trung bình
12.2781302 UAH
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
11.4358716
–
12.85955496
UAH
Năm biến động
+11.60%
2025
Tỷ giá trung bình
12.74057161 UAH
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
12.12794663
–
14.69299003
UAH
Năm biến động
+12.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.10323147 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.22144293
–
16.37013862
UAH
Năm biến động
+5.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.