Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = USD
Cập nhật
1
BYN
=
0.33989813
USD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BYN = $0.33989813 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = Br2.942058 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.33989813
Hiện tại
$0.33989813
Cao nhất
$0.33989813
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33989813 USD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
-0.000914 USD
-0.27%
30 ngày qua
+0.007838 USD
+2.36%
1 năm qua
+0.045696 USD
+15.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
0.29261789 Hôm nay
0.33989813 Cao nhất
0.36678875
0.29261789 Hôm nay
0.33989813 Cao nhất
0.36678875
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
+2.42%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
+5.34%
Tháng 4
+3.00%
Tháng 5
-5.60%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
-5.41%
Tháng 8
+2.60%
Tháng 9
+2.34%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.37400469 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.35627258 USD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.29413573
–
0.40090862
USD
Năm biến động
+1.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.37400469 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30134287
–
0.40179264
USD
Năm biến động
-23.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30558955 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30203715
–
0.31512241
USD
Năm ổn định
+1.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30560204 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2925542
–
0.3478855
USD
Năm biến động
+11.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.33650069 USD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.32325406
–
0.36678875
USD
Năm biến động
-0.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.