Tỷ giá Rúp Belarus sang guilder Caribe hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang guilder Caribe cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = XCG
Cập nhật
1
BYN
=
0.60405126
XCG
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = ƒ0.60405126 XCG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCG = Br1.65548865 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ƒ0.60396632
Hiện tại
ƒ0.60405126
Cao nhất
ƒ0.60405126
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang guilder Caribe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/XCG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang XCG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.60405126 XCG
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000085 XCG
+0.01%
7 ngày qua
-0.007336 XCG
-1.20%
30 ngày qua
+0.01741 XCG
+2.97%
1 năm qua
+0.075252 XCG
+14.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.52595537 Hôm nay
0.60405126 Cao nhất
0.66118953
0.52595537 Hôm nay
0.60405126 Cao nhất
0.66118953
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.01%
Tháng 12
+2.36%
Tháng 1
-1.67%
Tháng 2
-2.66%
Tháng 3
+5.39%
Tháng 4
+2.99%
Tháng 5
-5.77%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-5.15%
Tháng 8
+2.65%
Tháng 9
+2.17%
Tháng 10
-1.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/XCG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang XCG.
473 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.60641818 XCG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.55063297 XCG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.52595537
–
0.62688515
XCG
Năm biến động
+11.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.60641818 XCG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.58283805
–
0.66118953
XCG
Năm biến động
-1.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.