Tỷ giá Rúp Belarus sang Paladi (ounce) hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = XPD

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Paladi (ounce) 0.00035664 XPD
+3.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất XPD0.00034721 Hiện tại XPD0.00035664 Cao nhất XPD0.0003594
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Paladi (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/XPD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang XPD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00035664 XPD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000012 XPD
+3.61%
7 ngày qua
+0.000029 XPD
+8.86%
30 ngày qua
+0.000074 XPD
+26.03%
1 năm qua
+0.000148 XPD
+70.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00016899
Hôm nay
0.00035664
Cao nhất
0.0003594
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-13.64%
Tháng 12
-17.07%
Tháng 1
+18.18%
Tháng 2
+13.41%
Tháng 3
+1.44%
Tháng 4
+16.46%
Tháng 5
+6.21%
Tháng 6
-4.28%
Tháng 7
-11.31%
Tháng 8
+10.91%
Tháng 9
+25.87%
Tháng 10
+3.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/XPD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang XPD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00031395 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0001714 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00010175 – 0.00023576 XPD
Năm biến động +7.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00028267 XPD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.00022033 – 0.00033735 XPD
Năm biến động +24.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00031395 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00025144 – 0.00036619 XPD
Năm biến động +23.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00027184 XPD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.00016899 – 0.00034715 XPD
Năm biến động -38.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0002877 XPD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.0001725 – 0.0003594 XPD
Năm biến động +71.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.