Tỷ giá Đô la Belize sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Jersey Pound cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = JEP
Cập nhật
1
BZD
=
0.37066838
JEP
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = £0.37066838 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = BZ$2.69782926 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.3688354
Hiện tại
£0.37066838
Cao nhất
£0.37066838
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37066838 JEP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001616 JEP
+0.44%
7 ngày qua
-0.000993 JEP
-0.27%
30 ngày qua
-0.00459 JEP
-1.22%
1 năm qua
-0.007348 JEP
-1.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.35953974 Hôm nay
0.37066838 Cao nhất
0.38076631
0.35953974 Hôm nay
0.37066838 Cao nhất
0.38076631
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.67%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
+1.28%
Tháng 3
-2.23%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
+1.84%
Tháng 9
-0.82%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.40264435 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.40264435 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36172976
–
0.46401252
JEP
Năm biến động
+11.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.39922684 JEP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.37788552
–
0.41938069
JEP
BZD giảm giá
-5.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.38838248 JEP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.36950297
–
0.4019574
JEP
Năm ổn định
+2.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.37773356 JEP
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.36220301
–
0.40887149
JEP
Năm biến động
-7.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37277243 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35953974
–
0.37820625
JEP
Năm ổn định
+0.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.