Tỷ giá Đô la Belize sang Paladi (ounce) hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = XPD

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Paladi (ounce) 0.00048501 XPD
+2.00% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất XPD0.00048321 Hiện tại XPD0.00048501 Cao nhất XPD0.00048799
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Paladi (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/XPD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang XPD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00048501 XPD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00001 XPD
+2.00%
7 ngày qua
-0.000021 XPD
-4.14%
30 ngày qua
+0.000042 XPD
+9.45%
1 năm qua
+0.000129 XPD
+36.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0002443
Hôm nay
0.00048501
Cao nhất
0.00053145
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-12.58%
Tháng 12
-18.99%
Tháng 1
+20.18%
Tháng 2
+16.51%
Tháng 3
-3.75%
Tháng 4
+13.08%
Tháng 5
+12.71%
Tháng 6
-4.42%
Tháng 7
-6.49%
Tháng 8
+8.04%
Tháng 9
+23.21%
Tháng 10
-4.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/XPD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang XPD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00050983 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00023802 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00015635 – 0.00029528 XPD
Năm biến động +6.00%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00037974 XPD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.0002759 – 0.00053 XPD
Năm biến động +62.89%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00050983 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00040823 – 0.00059444 XPD
Năm biến động +22.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00044353 XPD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.00024502 – 0.00056559 XPD
Năm biến động -44.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00043051 XPD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.0002443 – 0.00053145 XPD
Năm biến động +59.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.