Tỷ giá Franc Congo sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = CUC

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.00043259 CUC
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00043259 Hiện tại $0.00043259 Cao nhất $0.00043259
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00043259 CUC
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CUC
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 CUC
+0.18%
30 ngày qua
+0.000002 CUC
+0.52%
1 năm qua
-0.000009 CUC
-2.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00042897
Hôm nay
0.00043259
Cao nhất
0.000472
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+6.54%
Tháng 2
-5.16%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00049557 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00049557 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00048368 – 0.00064155 CUC
Năm biến động -1.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00043204 CUC
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00035808 – 0.00049334 CUC
Năm biến động -25.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0003553 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00034748 – 0.00037594 CUC
CDF giảm giá -4.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00037101 CUC
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00034327 – 0.00047084 CUC
Năm biến động +25.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00043366 CUC
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00042897 – 0.000472 CUC
CDF giảm giá -1.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.