Tỷ giá Franc Congo sang Forint Hungary hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Forint Hungary cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = HUF
Cập nhật
1
CDF
=
0.13945363
HUF
-0.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = Ft0.13945363 HUF
Tỷ giá nghịch đảo
1 HUF = FC7.17084255 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Ft0.13926261
Hiện tại
Ft0.13945363
Cao nhất
Ft0.1404946
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Forint Hungary
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/HUF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang HUF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13945363 HUF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001197 HUF
-0.85%
7 ngày qua
-0.003048 HUF
-2.14%
30 ngày qua
-0.002427 HUF
-1.71%
1 năm qua
-0.014278 HUF
-9.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.12955568 Hôm nay
0.13945363 Cao nhất
0.15574972
0.12955568 Hôm nay
0.13945363 Cao nhất
0.15574972
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.63%
Tháng 12
-3.09%
Tháng 1
+5.65%
Tháng 2
-1.83%
Tháng 3
-6.71%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+0.52%
Tháng 6
+1.79%
Tháng 7
-0.64%
Tháng 8
+0.54%
Tháng 9
+1.28%
Tháng 10
-1.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/HUF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang HUF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.18462757 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18462757 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15382579
–
0.23257318
HUF
Năm biến động
+13.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15252324 HUF
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.12438261
–
0.18581906
HUF
Năm biến động
-30.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1298543 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12292378
–
0.14063525
HUF
Năm biến động
+9.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13041494 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11476452
–
0.15574972
HUF
Năm biến động
+3.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14052303 HUF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.12955568
–
0.15389625
HUF
Năm biến động
-2.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.