Tỷ giá Franc Congo sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = KRW

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Won Hàn Quốc 0.58233771 KRW
+0.95% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩0.57689137 Hiện tại ₩0.58233771 Cao nhất ₩0.58245459
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58233771 KRW
2026-11-03
24 giờ qua
+0.005507 KRW
+0.95%
7 ngày qua
+0.009342 KRW
+1.63%
30 ngày qua
-0.000036 KRW
-0.01%
1 năm qua
-0.040559 KRW
-6.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.57044615
Hôm nay
0.58233771
Cao nhất
0.68977734
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.34%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
+5.73%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
-3.34%
Tháng 4
+3.87%
Tháng 5
+0.92%
Tháng 6
-6.66%
Tháng 7
-5.15%
Tháng 8
-2.52%
Tháng 9
-1.80%
Tháng 10
+0.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.63989064 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.63989064 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.59186104 – 0.81477707 KRW
Năm biến động +4.70%
2023
Tỷ giá trung bình 0.56361183 KRW
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.46330297 – 0.65650919 KRW
Năm biến động -23.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.4843125 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45734555 – 0.51798842 KRW
Năm biến động +9.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.52814834 KRW
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.46619962 – 0.68977734 KRW
Năm biến động +22.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.59324074 KRW
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.57044615 – 0.68141771 KRW
Năm biến động -7.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.