Tỷ giá Franc Congo sang Ringgit Malaysia hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Ringgit Malaysia cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = MYR

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Ringgit Malaysia 0.00175243 MYR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất RM0.00174957 Hiện tại RM0.00175243 Cao nhất RM0.00175243
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Ringgit Malaysia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/MYR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang MYR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00175243 MYR
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 MYR
0.01%
7 ngày qua
-0.000003 MYR
-0.18%
30 ngày qua
-0.000015 MYR
-0.83%
1 năm qua
-0.000177 MYR
-9.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0016843
Hôm nay
0.00175243
Cao nhất
0.00194575
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.25%
Tháng 12
-4.31%
Tháng 1
+5.17%
Tháng 2
-1.34%
Tháng 3
-2.28%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+1.63%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
-1.42%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/MYR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang MYR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00217973 MYR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00217973 MYR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00207419 – 0.00280356 MYR
Năm biến động +4.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00196517 MYR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.00166703 – 0.00219927 MYR
Năm biến động -22.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0016262 MYR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00143979 – 0.00177218 MYR
Năm biến động -6.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00158594 MYR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00144484 – 0.00196785 MYR
Năm biến động +13.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00176168 MYR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.0016843 – 0.00188277 MYR
CDF giảm giá -1.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.