Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Koruna Cộng hòa Séc cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Koruna Cộng hòa Séc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = CZK
Cập nhật
1
CHF
=
26.63309442
CZK
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = Kč26.63309442 CZK
Tỷ giá nghịch đảo
1 CZK = CHF0.03754727 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Kč26.61215719
Hiện tại
Kč26.63309442
Cao nhất
Kč26.63309442
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Koruna Cộng hòa Séc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang CZK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/CZK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang CZK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.63309442 CZK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.020937 CZK
+0.08%
7 ngày qua
+0.152256 CZK
+0.57%
30 ngày qua
+0.495961 CZK
+1.90%
1 năm qua
+0.508529 CZK
+1.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
25.57781716 Hôm nay
26.63309442 Cao nhất
27.11512598
25.57781716 Hôm nay
26.63309442 Cao nhất
27.11512598
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
+2.07%
Tháng 1
+0.49%
Tháng 2
-0.91%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
-0.97%
Tháng 6
-1.11%
Tháng 7
-1.13%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+2.63%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/CZK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang CZK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 26.37637149 CZK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.46051022 CZK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.91813609
–
25.95609623
CZK
Năm biến động
+1.76%
2023
Tỷ giá trung bình
24.71694819 CZK
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
23.31894574
–
26.61717575
CZK
Năm biến động
+8.85%
2024
Tỷ giá trung bình
26.37637149 CZK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.79024387
–
27.29691576
CZK
CHF tăng giá
+0.84%
2025
Tỷ giá trung bình
26.35259481 CZK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
25.83942223
–
27.13944423
CZK
CHF giảm giá
-3.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
26.2799435 CZK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
25.57781716
–
27.11512598
CZK
Năm ổn định
+2.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.