Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Forint Hungary cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = HUF

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Forint Hungary 398.48083664 HUF
+0.87% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Ft395.35265555 Hiện tại Ft398.48083664 Cao nhất Ft398.95627303
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang HUF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
398.48083664 HUF
2026-11-06
24 giờ qua
+3.42803 HUF
+0.87%
7 ngày qua
+0.746574 HUF
+0.19%
30 ngày qua
+8.241692 HUF
+2.11%
1 năm qua
-14.566421 HUF
-3.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
379.4457018
Hôm nay
398.48083664
Cao nhất
438.76789673
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.23%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
-0.60%
Tháng 3
-4.38%
Tháng 4
-1.91%
Tháng 5
-0.85%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
-1.13%
Tháng 9
+2.75%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang HUF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 424.60172111 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 389.96444936 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
333.7199587 – 446.35984939 HUF
Năm biến động +13.39%
2023
Tỷ giá trung bình 392.88493992 HUF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
371.82950652 – 412.91981522 HUF
CHF tăng giá +2.16%
2024
Tỷ giá trung bình 415.26694542 HUF
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
386.12037442 – 446.35654134 HUF
Năm biến động +6.22%
2025
Tỷ giá trung bình 424.60172111 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
407.52498921 – 443.78558214 HUF
CHF giảm giá -5.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 395.31979014 HUF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
379.4457018 – 438.76789673 HUF
Năm biến động -3.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.