Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Đô la New Zealand hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Đô la New Zealand cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = NZD

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Đô la New Zealand 2.17416161 NZD
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $2.1725723 Hiện tại $2.17416161 Cao nhất $2.19536893
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Đô la New Zealand

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/NZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang NZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.17416161 NZD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.004692 NZD
+0.22%
7 ngày qua
+0.029782 NZD
+1.39%
30 ngày qua
+0.022948 NZD
+1.07%
1 năm qua
-0.004958 NZD
-0.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.08605826
Hôm nay
2.17416161
Cao nhất
2.23112995
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 12
-1.92%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
-1.03%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
+1.73%
Tháng 6
-3.27%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
+1.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/NZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang NZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.1448957 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.6517268 NZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.53689664 – 1.80956795 NZD
Năm biến động +6.27%
2023
Tỷ giá trung bình 1.81486381 NZD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
1.66898109 – 1.92645796 NZD
Năm biến động +10.24%
2024
Tỷ giá trung bình 1.87874684 NZD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
1.77962537 – 1.98498614 NZD
CHF tăng giá +4.60%
2025
Tỷ giá trung bình 2.07402657 NZD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
1.93327535 – 2.23112995 NZD
Năm biến động +11.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.1448957 NZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.08605826 – 2.19947418 NZD
Năm ổn định -0.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.