Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = CNH
Cập nhật
1
CLF
=
270.7093198
CNH
+1.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = ¥270.7093198 CNH
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNH = UF0.003694 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥270.7093198
Hiện tại
¥270.7093198
Cao nhất
¥272.31636942
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Nhân dân tệ (hải ngoại)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang CNH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
270.7093198 CNH
2026-11-05
24 giờ qua
+3.146457 CNH
+1.18%
7 ngày qua
+4.494606 CNH
+1.69%
30 ngày qua
-1.241721 CNH
-0.46%
1 năm qua
-25.385229 CNH
-8.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
263.10609901 Hôm nay
270.7093198 Cao nhất
320.1974537
263.10609901 Hôm nay
270.7093198 Cao nhất
320.1974537
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.93%
Tháng 12
+4.26%
Tháng 1
-2.19%
Tháng 2
-5.61%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
-2.84%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
-3.69%
Tháng 9
-2.83%
Tháng 10
+2.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang CNH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 285.33077447 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
212.84076708 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
177.11693495
–
226.66351822
CNH
Năm biến động
+9.33%
2023
Tỷ giá trung bình
233.32811217 CNH
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
212.97074848
–
251.31329716
CNH
Năm biến động
-1.09%
2024
Tỷ giá trung bình
210.86714871 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
201.58196355
–
225.26144807
CNH
CLF giảm giá
-8.33%
2025
Tỷ giá trung bình
285.33077447 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
198.84522506
–
304.64645144
CNH
Năm biến động
+49.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
274.82402236 CNH
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
263.10609901
–
320.1974537
CNH
Năm biến động
-10.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.