Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = CUC

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Peso Cuba có thể chuyển đổi 39.60709759 CUC
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $39.60709759 Hiện tại $39.60709759 Cao nhất $39.63849691
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.60709759 CUC
2026-11-02
24 giờ qua
-0.160659 CUC
-0.40%
7 ngày qua
-0.056555 CUC
-0.14%
30 ngày qua
-0.23989 CUC
-0.60%
1 năm qua
-2.024876 CUC
-4.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
39.5350676
Hôm nay
39.60709759
Cao nhất
46.2962963
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.29%
Tháng 12
+4.57%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-5.71%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.49%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 40.94694938 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 31.6584729 CUC
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
26.25981461 – 35.47231386 CUC
Năm biến động +0.41%
2023
Tỷ giá trung bình 32.94280385 CUC
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
29.13498237 – 35.37568983 CUC
Năm biến động -4.07%
2024
Tỷ giá trung bình 29.26024038 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.74771775 – 31.27638945 CUC
Năm biến động -10.97%
2025
Tỷ giá trung bình 39.71149266 CUC
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
27.2168091 – 43.58247984 CUC
Năm biến động +57.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 40.94694938 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39.5350676 – 46.2962963 CUC
Năm biến động -9.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.