Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Jersey Pound cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = JEP

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Jersey Pound 29.97788678 JEP
+1.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £29.80934662 Hiện tại £29.97788678 Cao nhất £30.04082454
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang JEP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.97788678 JEP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.403742 JEP
+1.37%
7 ngày qua
+0.075685 JEP
+0.25%
30 ngày qua
-0.111211 JEP
-0.37%
1 năm qua
-1.956711 JEP
-6.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
29.46487129
Hôm nay
29.97788678
Cao nhất
33.99004838
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.48%
Tháng 12
+2.89%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
-4.40%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
+2.20%
Tháng 5
-1.76%
Tháng 6
-1.96%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
-1.66%
Tháng 9
-2.96%
Tháng 10
+0.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang JEP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 30.68795437 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.59993322 JEP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
21.87206218 – 27.35933836 JEP
Năm biến động +12.31%
2023
Tỷ giá trung bình 26.49275705 JEP
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
23.85648108 – 29.07305936 JEP
Năm biến động -8.85%
2024
Tỷ giá trung bình 22.89512885 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.90949909 – 24.72220662 JEP
Năm biến động -9.45%
2025
Tỷ giá trung bình 30.07046107 JEP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
21.79840624 – 32.40902157 JEP
Năm biến động +46.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 30.68795437 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.46487129 – 33.99004838 JEP
Năm biến động -7.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.