Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dinar Kuwait hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dinar Kuwait cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = KWD
Cập nhật
1
CLF
=
12.49905421
KWD
-1.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = د.ك12.49905421 KWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KWD = UF0.08000605 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ك12.49509173
Hiện tại
د.ك12.49905421
Cao nhất
د.ك12.6775154
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dinar Kuwait
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/KWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang KWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.49905421 KWD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.17033 KWD
-1.34%
7 ngày qua
+0.082614 KWD
+0.67%
30 ngày qua
-0.05469 KWD
-0.44%
1 năm qua
-0.261912 KWD
-2.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
12.27419483 Hôm nay
12.49905421 Cao nhất
14.20268519
12.27419483 Hôm nay
12.49905421 Cao nhất
14.20268519
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.58%
Tháng 12
+4.30%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
-4.41%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
+1.97%
Tháng 5
-3.04%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
-3.60%
Tháng 9
-1.74%
Tháng 10
+1.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/KWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang KWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.67062251 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.69354885 KWD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
8.06998241
–
10.78977212
KWD
Năm biến động
+1.38%
2023
Tỷ giá trung bình
10.12217726 KWD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
9.01104216
–
10.79513962
KWD
Năm biến động
-3.53%
2024
Tỷ giá trung bình
8.97834596 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.54307833
–
9.61874081
KWD
Năm biến động
-10.82%
2025
Tỷ giá trung bình
12.17951554 KWD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
8.3978281
–
13.40989322
KWD
Năm biến động
+56.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.67062251 KWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.27419483
–
14.20268519
KWD
Năm biến động
-6.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.