Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la New Zealand hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la New Zealand cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = NZD
Cập nhật
1
CLF
=
71.81331992
NZD
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = $71.81331992 NZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NZD = UF0.01392499 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$71.81331992
Hiện tại
$71.81331992
Cao nhất
$72.52478396
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la New Zealand
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/NZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang NZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
71.81331992 NZD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.065339 NZD
+0.09%
7 ngày qua
+0.702227 NZD
+0.99%
30 ngày qua
-0.616222 NZD
-0.85%
1 năm qua
-1.969475 NZD
-2.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
69.35887703 Hôm nay
71.81331992 Cao nhất
77.51491806
69.35887703 Hôm nay
71.81331992 Cao nhất
77.51491806
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.81%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
-2.33%
Tháng 3
-1.63%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
+1.17%
Tháng 6
-3.90%
Tháng 7
-1.09%
Tháng 8
+1.01%
Tháng 9
-2.12%
Tháng 10
+1.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/NZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang NZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 71.92035241 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CLF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
49.78235159 NZD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
41.98547832
–
53.22068186
NZD
Năm biến động
+8.21%
2023
Tỷ giá trung bình
53.6302174 NZD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
48.84094211
–
57.72765602
NZD
Năm biến động
-3.60%
2024
Tỷ giá trung bình
48.37200436 NZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
45.3125629
–
50.96186335
NZD
Năm biến động
+0.58%
2025
Tỷ giá trung bình
68.2130194 NZD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
48.25391523
–
75.75611244
NZD
Năm biến động
+52.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
71.92035241 NZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
69.35887703
–
77.51491806
NZD
CLF giảm giá
-5.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.