Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = USD
Cập nhật
1
CLF
=
39.63849691
USD
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = $39.63849691 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = UF0.025228 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$39.63849691
Hiện tại
$39.63849691
Cao nhất
$39.7677563
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.63849691 USD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.129259 USD
-0.33%
7 ngày qua
-0.025155 USD
-0.06%
30 ngày qua
-0.602952 USD
-1.50%
1 năm qua
-1.993476 USD
-4.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
39.5350676 Hôm nay
39.63849691 Cao nhất
46.2962963
39.5350676 Hôm nay
39.63849691 Cao nhất
46.2962963
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.29%
Tháng 12
+4.57%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-5.71%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.49%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 40.95656479 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
31.6584729 USD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
26.25981461
–
35.47231386
USD
Năm biến động
+0.41%
2023
Tỷ giá trung bình
32.94280385 USD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
29.13498237
–
35.37568983
USD
Năm biến động
-4.07%
2024
Tỷ giá trung bình
29.26024038 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.74771775
–
31.27638945
USD
Năm biến động
-10.97%
2025
Tỷ giá trung bình
39.71149266 USD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
27.2168091
–
43.58247984
USD
Năm biến động
+57.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
40.95656479 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39.5350676
–
46.2962963
USD
Năm biến động
-9.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.