Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Paladi (ounce) hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = XPD
Cập nhật
1
CLF
=
0.0428489
XPD
+4.83% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = XPD0.0428489 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = UF23.33782318 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
XPD0.04159393
Hiện tại
XPD0.0428489
Cao nhất
XPD0.0428489
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Paladi (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang XPD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0428489 XPD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001973 XPD
+4.83%
7 ngày qua
+0.003561 XPD
+9.06%
30 ngày qua
+0.008891 XPD
+26.18%
1 năm qua
+0.013232 XPD
+44.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.02136368 Hôm nay
0.0428489 Cao nhất
0.0428489
0.02136368 Hôm nay
0.0428489 Cao nhất
0.0428489
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-9.78%
Tháng 12
-15.33%
Tháng 1
+18.05%
Tháng 2
+9.97%
Tháng 3
-2.74%
Tháng 4
+14.45%
Tháng 5
+8.90%
Tháng 6
-5.19%
Tháng 7
-6.65%
Tháng 8
+4.32%
Tháng 9
+20.54%
Tháng 10
+5.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang XPD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.03511614 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01513398 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01071886
–
0.0188163
XPD
Năm biến động
+6.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02506305 XPD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.01809278
–
0.03353167
XPD
Năm biến động
+56.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03005723 XPD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.02380061
–
0.03464962
XPD
Năm biến động
+8.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03511614 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02136368
–
0.04556707
XPD
Năm biến động
-13.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03490029 XPD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.02244206
–
0.0428489
XPD
Năm biến động
+60.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.