Tỷ giá Peso Chile sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = KRW

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Won Hàn Quốc 1.39500629 KRW
+0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₩1.39500629 Hiện tại ₩1.39500629 Cao nhất ₩1.39500873
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.39500629 KRW
2026-11-08
24 giờ qua
+0.008617 KRW
+0.62%
7 ngày qua
+0.052078 KRW
+3.88%
30 ngày qua
+0.022486 KRW
+1.64%
1 năm qua
-0.14716 KRW
-9.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.32748774
Hôm nay
1.39500629
Cao nhất
1.72280704
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.33%
Tháng 12
+4.43%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-1.45%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+3.34%
Tháng 5
-1.01%
Tháng 6
-7.62%
Tháng 7
-5.61%
Tháng 8
-5.22%
Tháng 9
-3.74%
Tháng 10
+3.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.5572968 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.47935068 KRW
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
1.24233888 – 1.57537152 KRW
Năm biến động +6.61%
2023
Tỷ giá trung bình 1.5572968 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.42261819 – 1.70863672 KRW
Năm biến động -1.24%
2024
Tỷ giá trung bình 1.44505566 KRW
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
1.34553016 – 1.5341751 KRW
Năm biến động +1.39%
2025
Tỷ giá trung bình 1.49573529 KRW
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
1.41998976 – 1.62922829 KRW
Năm biến động +8.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.41875894 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.32748774 – 1.72280704 KRW
Năm biến động -13.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.