Tỷ giá Peso Chile sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = LBP

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Bảng Li-băng 90.42350064 LBP
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £90.05943409 Hiện tại £90.42350064 Cao nhất £90.42350064
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
90.42350064 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.364067 LBP
+0.40%
7 ngày qua
-0.290571 LBP
-0.32%
30 ngày qua
+0.057496 LBP
+0.06%
1 năm qua
-4.446249 LBP
-4.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
89.7307755
Hôm nay
90.42350064
Cao nhất
104.96649753
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.22%
Tháng 12
+4.61%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
-5.55%
Tháng 3
+1.82%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
-3.38%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
-3.95%
Tháng 9
-2.15%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 94.23835077 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.74141082 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.4391334 – 1.94990909 LBP
Năm biến động +1.07%
2023
Tỷ giá trung bình 16.3497456 LBP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.76998485 – 19.38655 LBP
Năm biến động +855.64%
2024
Tỷ giá trung bình 83.55359226 LBP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
15.4725139 – 101.00405532 LBP
Năm biến động +427.59%
2025
Tỷ giá trung bình 94.23835077 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
88.02885143 – 99.5794085 LBP
Năm biến động +10.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 92.99593248 LBP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
89.7307755 – 104.96649753 LBP
Năm biến động -9.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.