Tỷ giá Peso Chile sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = USD

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Đô la Mỹ 0.00102305 USD
+1.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00100627 Hiện tại $0.00102305 Cao nhất $0.00102377
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang USD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00102305 USD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000016 USD
+1.58%
7 ngày qua
+0.000016 USD
+1.63%
30 ngày qua
+0.000014 USD
+1.38%
1 năm qua
-0.000042 USD
-3.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00100447
Hôm nay
0.00102305
Cao nhất
0.00117168
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.25%
Tháng 12
+3.93%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
-5.67%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+1.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang USD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00119343 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00114892 USD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00095169 – 0.00128555 USD
Năm biến động +0.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00119343 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00105604 – 0.00128074 USD
Năm biến động -3.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00106026 USD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00100529 – 0.00113372 USD
Năm biến động -11.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00105213 USD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.0009846 – 0.00111047 USD
Năm biến động +10.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00103841 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00100447 – 0.00117168 USD
Năm biến động -7.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.