Tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Guernsey hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Guernsey cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Bảng Guernsey. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = GGP
Cập nhật
1
COP
=
0.00023382
GGP
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = £0.00023382 GGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GGP = $4,276.88 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.00022909
Hiện tại
£0.00023382
Cao nhất
£0.00023382
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Guernsey
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang GGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/GGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang GGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00023382 GGP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000001 GGP
+0.22%
7 ngày qua
-0.000004 GGP
-1.81%
30 ngày qua
+0.000005 GGP
+2.20%
1 năm qua
+0.000035 GGP
+17.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.00019364 Hôm nay
0.00023382 Cao nhất
0.00024129
0.00019364 Hôm nay
0.00023382 Cao nhất
0.00024129
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.27%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
+5.05%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
+8.80%
Tháng 6
+8.75%
Tháng 7
-2.21%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
+4.76%
Tháng 10
-0.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/GGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang GGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00022923 GGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00019137 GGP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00016756
–
0.00021176
GGP
Năm biến động
-6.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00018685 GGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00016696
–
0.00020766
GGP
Năm biến động
+18.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00019267 GGP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00017347
–
0.00021045
GGP
Năm biến động
-10.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00018759 GGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00017387
–
0.00020626
GGP
Năm biến động
+9.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00022923 GGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00019578
–
0.00024129
GGP
Năm biến động
+18.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.