Tỷ giá Peso Colombia sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = KRW
Cập nhật
1
COP
=
0.423717
KRW
+0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = ₩0.423717 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = $2.3600658 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₩0.41942777
Hiện tại
₩0.423717
Cao nhất
₩0.42373897
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang KRW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.423717 KRW
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002319 KRW
+0.55%
7 ngày qua
+0.006138 KRW
+1.47%
30 ngày qua
+0.01753 KRW
+4.32%
1 năm qua
+0.054537 KRW
+14.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.36917986 Hôm nay
0.423717 Cao nhất
0.46574434
0.36917986 Hôm nay
0.423717 Cao nhất
0.46574434
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.38%
Tháng 12
+3.21%
Tháng 1
-3.07%
Tháng 2
+8.25%
Tháng 3
-0.89%
Tháng 4
+1.97%
Tháng 5
+9.63%
Tháng 6
+2.52%
Tháng 7
-6.85%
Tháng 8
-4.94%
Tháng 9
+3.92%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang KRW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.41705745 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30469183 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26125223
–
0.33493116
KRW
Năm biến động
-10.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30375508 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25553484
–
0.34194563
KRW
Năm biến động
+27.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33533555 KRW
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.30861678
–
0.3619014
KRW
Năm biến động
+0.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35162229 KRW
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.32041428
–
0.39754475
KRW
Năm biến động
+14.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.41705745 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.38162562
–
0.46574434
KRW
Năm biến động
+10.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.