Tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = LBP

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Bảng Li-băng 28.25976362 LBP
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £28.25976362 Hiện tại £28.25976362 Cao nhất £28.25976362
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.25976362 LBP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.044438 LBP
-0.16%
7 ngày qua
+0.043452 LBP
+0.15%
30 ngày qua
+1.33764 LBP
+4.97%
1 năm qua
+5.188361 LBP
+22.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
23.07140238
Hôm nay
28.25976362
Cao nhất
29.47541211
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.56%
Tháng 12
+3.39%
Tháng 1
-2.26%
Tháng 2
+3.74%
Tháng 3
+2.14%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
+7.00%
Tháng 6
+10.07%
Tháng 7
-1.48%
Tháng 8
-3.67%
Tháng 9
+5.63%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 27.32067702 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.3588671 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2986303 – 0.40630377 LBP
Năm biến động -15.55%
2023
Tỷ giá trung bình 3.21923095 LBP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.30504236 – 3.91763003 LBP
Năm biến động +1,135.88%
2024
Tỷ giá trung bình 19.33949402 LBP
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
3.78915972 – 23.79910229 LBP
Năm biến động +422.53%
2025
Tỷ giá trung bình 22.15135234 LBP
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
20.0846982 – 24.22554248 LBP
Năm biến động +17.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.32067702 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.53936137 – 29.47541211 LBP
Năm biến động +18.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.