Tỷ giá Peso Colombia sang Ringgit Malaysia hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Ringgit Malaysia cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = MYR
Cập nhật
1
COP
=
0.00125226
MYR
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = RM0.00125226 MYR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MYR = $798.55629465 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
RM0.00124911
Hiện tại
RM0.00125226
Cao nhất
RM0.00125976
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Ringgit Malaysia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/MYR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang MYR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00125226 MYR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000004 MYR
+0.33%
7 ngày qua
-0.000035 MYR
-2.71%
30 ngày qua
-0.000021 MYR
-1.68%
1 năm qua
+0.000148 MYR
+13.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.00103133 Hôm nay
0.00125226 Cao nhất
0.00133104
0.00103133 Hôm nay
0.00125226 Cao nhất
0.00133104
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.29%
Tháng 12
-0.22%
Tháng 1
-3.59%
Tháng 2
+7.78%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
+10.41%
Tháng 6
+10.12%
Tháng 7
-3.18%
Tháng 8
-2.69%
Tháng 9
+5.17%
Tháng 10
-2.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/MYR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang MYR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00124362 MYR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00103896 MYR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00090414
–
0.00116228
MYR
Năm biến động
-11.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00106227 MYR
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00088323
–
0.00120539
MYR
Năm biến động
+29.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00112751 MYR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00098236
–
0.00126528
MYR
Năm biến động
-14.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00105815 MYR
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00097969
–
0.00112075
MYR
Năm biến động
+6.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00124362 MYR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00103133
–
0.00133104
MYR
Năm biến động
+16.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.