Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la New Zealand hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la New Zealand cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = NZD

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Đô la New Zealand 0.00055654 NZD
-0.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.0005542 Hiện tại $0.00055654 Cao nhất $0.00056203
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Đô la New Zealand

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/NZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang NZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00055654 NZD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000004 NZD
-0.64%
7 ngày qua
-0.000000 NZD
-0.06%
30 ngày qua
+0.000018 NZD
+3.37%
1 năm qua
+0.000102 NZD
+22.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0004426
Hôm nay
0.00055654
Cao nhất
0.00056928
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.00%
Tháng 12
-1.74%
Tháng 1
-2.21%
Tháng 2
+7.33%
Tháng 3
-1.00%
Tháng 4
-1.82%
Tháng 5
+12.04%
Tháng 6
+6.60%
Tháng 7
-2.39%
Tháng 8
+0.80%
Tháng 9
+5.67%
Tháng 10
-0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/NZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang NZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00053739 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00037215 NZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00032213 – 0.0004096 NZD
Năm biến động -9.56%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00037931 NZD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00032203 – 0.00043229 NZD
Năm biến động +25.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00040687 NZD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00037633 – 0.00044133 NZD
Năm biến động -0.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00042528 NZD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00038727 – 0.00048193 NZD
Năm biến động +14.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00053739 NZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0004426 – 0.00056928 NZD
Năm biến động +20.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.