Tỷ giá Colón Costa Rica sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = HKD

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Đô la Hồng Kông 0.01729383 HKD
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.01726035 Hiện tại $0.01729383 Cao nhất $0.01729383
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01729383 HKD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000006 HKD
-0.04%
7 ngày qua
+0.000044 HKD
+0.25%
30 ngày qua
+0.000142 HKD
+0.83%
1 năm qua
+0.001795 HKD
+11.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01546813
Hôm nay
0.01729383
Cao nhất
0.01757365
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.83%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
+5.99%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-0.66%
Tháng 9
+0.62%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01714923 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01215883 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01134831 – 0.01342232 HKD
Năm biến động +10.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01446736 HKD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.01317319 – 0.01503189 HKD
Năm biến động +13.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01513827 HKD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.01460334 – 0.01571615 HKD
Năm ổn định +1.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01547566 HKD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.01508187 – 0.01594299 HKD
Năm ổn định +2.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01714923 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01565079 – 0.01757365 HKD
Năm biến động +10.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.